hả lòng

hả lòng

Thấy con cái thành đạt, ông bà cảm thấy hả lòng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thỏa mãn, vui sướng trong lòng: "Hả lòng" diễn tả trạng thái tinh thần thỏa mãn, vui vẻ hài lòng một cách sâu sắc, thường xuất phát từ việc đạt được mong muốn, giải tỏa được tâm trạng hoặc thấy công lý được thực thi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thấy con cái thành đạt, ông bà cảm thấy hả lòng. (Thấy con cái thành đạt, ông bà cảm thấy thỏa mãn trong lòng.)
    • Nghe tin kẻ xấu bị bắt, mọi người đều hả lòng. (Nghe tin kẻ xấu bị bắt, mọi người đều thấy vui sướng, hài lòng.)
    • Làm xong công việc đúng hạn, ấy thở phào hả lòng. (Làm xong công việc đúng hạn, ấy thở phào thấy nhẹ nhõm, thỏa mãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hả lòng hả dạ": Một cách nói nhấn mạnh, diễn tả sự thỏa mãn, vui sướng trọn vẹn cả về tinh thần lẫn tình cảm.
    • Giải quyết xong mâu thuẫn gia đình, anh ấy cảm thấy hả lòng hả dạ. (Giải quyết xong mâu thuẫn gia đình, anh ấy cảm thấy thỏa mãn, nhẹ nhõm hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hả dạ (tính từ): Cùng nghĩa với "hả lòng", diễn tả sự thỏa mãn, vui sướng trong lòng.

    • Làm được việc nghĩa, ông cụ hả dạ lắm. (Làm được việc nghĩa, ông cụ thỏa mãn trong lòng lắm.)
  • Thỏa lòng (tính từ): Cảm thấy vừa ý, đạt được mong muốn.

  • Mãn nguyện (tính từ): Cảm thấy đầy đủ, vừa ý, không còn điều mong muốn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Thỏa mãn: Đạt được điều mình mong muốn.
  • Vui sướng: Cảm thấy vui vẻ, hạnh phúc.
  • Hài lòng: Cảm thấy vừa ý, ưng thuận.
Từ trái nghĩa
  • Bức bối: Cảm thấy khó chịu, không thoải mái trong lòng.
  • Ấm ức: Cảm thấy bị oan ức, không thỏa đáng chưa thể giải tỏa.
  • Bất mãn: Không hài lòng, không đồng tình.
Thành ngữ liên quan
  • Lòng hả dạ vui: Lòng dạ thỏa mãn, vui vẻ (thường dùng trong thơ ca, văn chương cổ).
    • Công thành danh toại, lòng hả dạ vui. (Công việc thành công, danh tiếng đạt được, lòng dạ thỏa mãn vui vẻ.)

Từ chứa "hả lòng"

Proverbs and Idioms